一力承當

yī lì chéng dāng nhất lực thừa đương

Hán Việt: nhất lực thừa đương · Pinyin: yī lì chéng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lực) + (thừa) + (đương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竭盡全力擔負責任。《東周列國志》第六一回:「豎子自任可滅,在晉侯面前,一力承當。」