一力擔當 yī lì dān dāng · nhất lực đam đương Hán Việt: nhất lực đam đương · Pinyin: yī lì dān dāng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 力 (lực) + 擔 (đam) + 當 (đương)Pinyinyī lì dān dāngHán Việtnhất lực đam đươngCấu tạo一 + 力 + 擔 + 當 · nhất + lực + đam + đương nghĩa thành phần: nhất + lực + đam + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一力:尽全力。尽全力承担责任。