一力拒守

yī lì jù shǒu nhất lực cự thủ

Hán Việt: nhất lực cự thủ · Pinyin: yī lì jù shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lực) + (cự) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一力:尽全力。竭力抵御敌人,固守阵地。