一力攛掇

yī lì cuān duō nhất lực thoán xuyết

Hán Việt: nhất lực thoán xuyết · Pinyin: yī lì cuān duō

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lực) + (thoán) + (xuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一力:极力;撺掇:怂恿、劝诱别人做事。指竭力怂恿别人去做某件事情,或竭力促成某件事情。