一力攛掇 yī lì cuān duō · nhất lực thoán xuyết Hán Việt: nhất lực thoán xuyết · Pinyin: yī lì cuān duō Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 力 (lực) + 攛 (thoán) + 掇 (xuyết)Pinyinyī lì cuān duōHán Việtnhất lực thoán xuyếtCấu tạo一 + 力 + 攛 + 掇 · nhất + lực + thoán + xuyết nghĩa thành phần: nhất + lực + thoán + xuyết