一勞久逸

yī láo jiǔ yì nhất lao cửu dật

Hán Việt: nhất lao cửu dật · Pinyin: yī láo jiǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lao) + (cửu) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辛苦一次,把事情办好,以后就可以不再费力了。同“一劳永逸”。
  • Tân Hoa Tự Điển 辛苦一次,把事情办好,以后就可以不再费力了。同一劳永逸”。