一包在內

yī bāo zài nèi nhất bao tại nội

Hán Việt: nhất bao tại nội · Pinyin: yī bāo zài nèi

Tổng quan

tổng cộng tất cả: bao gồm tất cả

Cấu tạo: (nhất) + (bao) + (tại) + (nội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng cộng tất cả: bao gồm tất cả

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一切都包括在里面:车钱、店钱、饭钱,~,花了两百块钱。

Eng

  • Cihui 一包在內 ībāozàinèi f.e. <coll.> 1. all expenses are covered 2. all included