一化齊俗 yī huā qí sú · nhất hóa tề tục Hán Việt: nhất hóa tề tục · Pinyin: yī huā qí sú Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 化 (hóa) + 齊 (tề) + 俗 (tục)Pinyinyī huā qí súHán Việtnhất hóa tề tụcCấu tạo一 + 化 + 齊 + 俗 · nhất + hóa + tề + tục nghĩa thành phần: nhất + hóa + tề + tục