一匙的量 yī chí de liàng · nhất thi đích lượng Hán Việt: nhất thi đích lượng · Pinyin: yī chí de liàng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 匙 (thi) + 的 (đích) + 量 (lượng)Pinyinyī chí de liàngHán Việtnhất thi đích lượngCấu tạo一 + 匙 + 的 + 量 · nhất + thi + đích + lượng nghĩa thành phần: nhất + thi + đích + lượng Nghĩa EngCihui spoonful