一匡九合

yī kuāng jiǔ hé nhất khuông cửu hợp

Hán Việt: nhất khuông cửu hợp · Pinyin: yī kuāng jiǔ hé

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khuông) + (cửu) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时管仲辅助齐桓公“一匡天下,九合诸侯”,建立霸业。后亦指立国大事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.春秋时管仲辅助齐桓公"一匡天下,九合诸侯",建立霸业◇亦以"一匡九合"指立国大事。
  • Tân Hoa Tự Điển 春秋时管仲辅助齐桓公一匡天下,九合诸侯”,建立霸业◇亦指立国大事。