一匣糖果 nhất hạp đường quả Hán Việt: nhất hạp đường quả Tổng quan Một hộp kẹo Cấu tạo: 一 (nhất) + 匣 (hạp) + 糖 (đường) + 果 (quả)Hán Việtnhất hạp đường quảCấu tạo一 + 匣 + 糖 + 果 · nhất + hạp + đường + quả nghĩa thành phần: nhất + hạp + đường + quả Nghĩa ViệtCihui Một hộp kẹo