一十八般武藝

yī shí bā bān wǔ yì nhất thập bát bàn võ nghệ

Hán Việt: nhất thập bát bàn võ nghệ · Pinyin: yī shí bā bān wǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thập) + (bát) + (bàn) + (võ) + (nghệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指各种武术技艺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指各种武术技艺。