一千九百 yī qiān jiǔ bǎi · nhất thiên cửu bách Hán Việt: nhất thiên cửu bách · Pinyin: yī qiān jiǔ bǎi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 九 (cửu) + 百 (bách)Pinyinyī qiān jiǔ bǎiHán Việtnhất thiên cửu báchCấu tạo一 + 千 + 九 + 百 · nhất + thiên + cửu + bách nghĩa thành phần: nhất + thiên + cửu + bách