一千五百 yī qiān wǔ bǎi · nhất thiên ngũ bách Hán Việt: nhất thiên ngũ bách · Pinyin: yī qiān wǔ bǎi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách)Pinyinyī qiān wǔ bǎiHán Việtnhất thiên ngũ báchCấu tạo一 + 千 + 五 + 百 · nhất + thiên + ngũ + bách nghĩa thành phần: nhất + thiên + ngũ + bách