一千零一夜

yī qiān líng yī yè nhất thiên linh nhất dạ

Hán Việt: nhất thiên linh nhất dạ · Pinyin: yī qiān líng yī yè

Tổng quan

Nghìn lẻ một đêm

Cấu tạo: (nhất) + (thiên) + (linh) + (nhất) + (dạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nghìn lẻ một đêm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名。天方夜譚的別名。參見「天方夜譚」條。

Eng

  • CC-CEDICT The Book of One Thousand and One Nights
  • Cihui The Book of One Thousand and One Nights