一千零二 yī qiān líng èr · nhất thiên linh nhị Hán Việt: nhất thiên linh nhị · Pinyin: yī qiān líng èr Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 二 (nhị)Pinyinyī qiān líng èrHán Việtnhất thiên linh nhịCấu tạo一 + 千 + 零 + 二 · nhất + thiên + linh + nhị nghĩa thành phần: nhất + thiên + linh + nhị