一千零四 yī qiān líng sì · nhất thiên linh tứ Hán Việt: nhất thiên linh tứ · Pinyin: yī qiān líng sì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 四 (tứ)Pinyinyī qiān líng sìHán Việtnhất thiên linh tứCấu tạo一 + 千 + 零 + 四 · nhất + thiên + linh + tứ nghĩa thành phần: nhất + thiên + linh + tứ