一半切除 nhất bán thiết trừ Hán Việt: nhất bán thiết trừ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 半 (bán) + 切 (thiết) + 除 (trừ)Hán Việtnhất bán thiết trừCấu tạo一 + 半 + 切 + 除 · nhất + bán + thiết + trừ nghĩa thành phần: nhất + bán + thiết + trừ