一半切除

nhất bán thiết trừ

Hán Việt: nhất bán thiết trừ

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 半 (bán) + 切 (thiết) + 除 (trừ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

切除之物 · 一半地 · 一半天 · 一半的 · 切除器 · 切除术 · 切除鳍 · 一半一半