一半时间

nhất bán thì gian

Hán Việt: nhất bán thì gian

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 半 (bán) + 時 (thì) + 間 (gian)

Từ liên quan

Gần nghĩa

时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史 · 时间紧迫 · 时间胶囊 · 时间进程