一卒之田 yī zú zhī tián · nhất tốt chi điền Hán Việt: nhất tốt chi điền · Pinyin: yī zú zhī tián Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 卒 (tốt) + 之 (chi) + 田 (điền)Pinyinyī zú zhī tiánHán Việtnhất tốt chi điềnCấu tạo一 + 卒 + 之 + 田 · nhất + tốt + chi + điền nghĩa thành phần: nhất + tốt + chi + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 百顷田地。Tân Hoa Tự Điển 1.古谓百夫之田。