一臥不起

yī wò bù qǐ nhất ngọa bất khởi

Hán Việt: nhất ngọa bất khởi · Pinyin: yī wò bù qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngọa) + (bất) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一生病就没有好转。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一病不愈。