一釐錢精神 nhất li tiễn tinh thần Hán Việt: nhất li tiễn tinh thần Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 釐 (li) + 錢 (tiễn) + 精 (tinh) + 神 (thần)Hán Việtnhất li tiễn tinh thầnCấu tạo一 + 釐 + 錢 + 精 + 神 · nhất + li + tiễn + tinh + thần nghĩa thành phần: nhất + li + tiễn + tinh + thần Nghĩa EngCihui 一釐錢精神 īlíqián jīngshén n. penny-pinching spirit