一去不還 yī qù bù huán · nhất khứ bất hoàn Hán Việt: nhất khứ bất hoàn · Pinyin: yī qù bù huán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 去 (khứ) + 不 (bất) + 還 (hoàn)Pinyinyī qù bù huánHán Việtnhất khứ bất hoànCấu tạo一 + 去 + 不 + 還 · nhất + khứ + bất + hoàn nghĩa thành phần: nhất + khứ + bất + hoàn