一雙襪子 yī shuāng wà zǐ · nhất song miệt tử Hán Việt: nhất song miệt tử · Pinyin: yī shuāng wà zǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 雙 (song) + 襪 (miệt) + 子 (tử)Pinyinyī shuāng wà zǐHán Việtnhất song miệt tửCấu tạo一 + 雙 + 襪 + 子 · nhất + song + miệt + tử nghĩa thành phần: nhất + song + miệt + tử