一反其道

yī fǎn qí dào nhất phản kì đạo

Hán Việt: nhất phản kì đạo · Pinyin: yī fǎn qí dào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phản) + (kì) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一:整个,完全;反:相反;其:他的;道:轨道。完全与以前的轨道相反。
  • Tân Hoa Tự Điển 一整个,完全;反相反;其他的;道轨道。完全与以前的轨道相反。