一反既往
nhất phản kí vãng
Hán Việt: nhất phản kí vãng · Pinyin: yī fǎn jì wǎng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一:完全;既往:从前。完全与以前相反。
- Tân Hoa Tự Điển 一完全;既往从前。完全与以前相反。
Hán Việt: nhất phản kí vãng · Pinyin: yī fǎn jì wǎng