一反匯流 nhất phản hối lưu Hán Việt: nhất phản hối lưu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 反 (phản) + 匯 (hối) + 流 (lưu)Hán Việtnhất phản hối lưuCấu tạo一 + 反 + 匯 + 流 · nhất + phản + hối + lưu nghĩa thành phần: nhất + phản + hối + lưu