一發火器 nhất phát hỏa khí Hán Việt: nhất phát hỏa khí Tổng quan xem ignite Cấu tạo: 一 (nhất) + 發 (phát) + 火 (hỏa) + 器 (khí)Hán Việtnhất phát hỏa khíCấu tạo一 + 發 + 火 + 器 · nhất + phát + hỏa + khí nghĩa thành phần: nhất + phát + hỏa + khí Nghĩa ViệtCihui xem ignite