Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 發 (phát) + 火 (hỏa) + 器 (khí)
- Hán Việt
- nhất phát hỏa khí
- Cấu tạo
- 一 + 發 + 火 + 器 · nhất + phát + hỏa + khí
nghĩa thành phần: nhất + phát + hỏa + khí
Từ liên quan
Gần nghĩa
一发千钧 · 一發千鈞 · 一发而不可收 · 一发不可收拾 · 一发双贯 · 一发破的 · 一发难收 · 一发芽