一发难收 nhất phát nan thu Hán Việt: nhất phát nan thu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 發 (phát) + 難 (nan) + 收 (thu)Hán Việtnhất phát nan thuTừ loạithànhCấu tạo一 + 發 + 難 + 收 · nhất + phát + nan + thu nghĩa thành phần: nhất + phát + nan + thu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khó dừngBiên soạn Once started it can hardly stopEngCihui 一發難收 īfānánshōu* f.e. Once started it can hardly stop Từ liên quan Gần nghĩa一发千钧 · 一发火器 · 一發千鈞 · 一发而不可收 · 一发不可收拾 · 一发双贯 · 一发破的 · 难收买的