一敘衷曲 nhất tự trung khúc Hán Việt: nhất tự trung khúc Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 敘 (tự) + 衷 (trung) + 曲 (khúc)Hán Việtnhất tự trung khúcCấu tạo一 + 敘 + 衷 + 曲 · nhất + tự + trung + khúc nghĩa thành phần: nhất + tự + trung + khúc Nghĩa EngCihui 一敘衷曲 īxùzhōngqǔ f.e. have a hearty talk