一疊卡片 nhất điệp tạp phiến Hán Việt: nhất điệp tạp phiến Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 疊 (điệp) + 卡 (tạp) + 片 (phiến)Hán Việtnhất điệp tạp phiếnCấu tạo一 + 疊 + 卡 + 片 · nhất + điệp + tạp + phiến nghĩa thành phần: nhất + điệp + tạp + phiến Nghĩa EngCihui 一疊卡片 ī dié kǎpiàn n. a deck of cards