一口三舌 yī kǒu sān shé · nhất khẩu tam thiệt Hán Việt: nhất khẩu tam thiệt · Pinyin: yī kǒu sān shé Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 三 (tam) + 舌 (thiệt)Pinyinyī kǒu sān shéHán Việtnhất khẩu tam thiệtCấu tạo一 + 口 + 三 + 舌 · nhất + khẩu + tam + thiệt nghĩa thành phần: nhất + khẩu + tam + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻唠叨、话多。