一口兩匙 yī kǒu liǎng chí · nhất khẩu lưỡng thi Hán Việt: nhất khẩu lưỡng thi · Pinyin: yī kǒu liǎng chí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 兩 (lưỡng) + 匙 (thi)Pinyinyī kǒu liǎng chíHán Việtnhất khẩu lưỡng thiCấu tạo一 + 口 + 兩 + 匙 · nhất + khẩu + lưỡng + thi nghĩa thành phần: nhất + khẩu + lưỡng + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻贪多。