一口兩匙

yī kǒu liǎng chí nhất khẩu lưỡng thi

Hán Việt: nhất khẩu lưỡng thi · Pinyin: yī kǒu liǎng chí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khẩu) + (lưỡng) + (thi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一口吃兩匙食物,不易嚼爛。語本宋.范成大〈丙午新正書懷〉詩一○首之四:「口不兩匙休足穀,身能幾屐莫言錢。」自注:「吳諺云:『一口不能著兩匙。』」後用以比喻貪多。