一口吃下 nhất khẩu cật hạ Hán Việt: nhất khẩu cật hạ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 吃 (cật) + 下 (hạ)Hán Việtnhất khẩu cật hạCấu tạo一 + 口 + 吃 + 下 · nhất + khẩu + cật + hạ nghĩa thành phần: nhất + khẩu + cật + hạ