一口同音
nhất khẩu đồng âm
Hán Việt: nhất khẩu đồng âm · Pinyin: yī kǒu tóng yīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「異口同聲」。見「異口同聲」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹言众口一词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言众口一词。
ja
- JMdict reading in unison|saying the same thing