一口啐臉

nhất khẩu thối kiểm

Hán Việt: nhất khẩu thối kiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khẩu) + (thối) + (kiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一口啐臉 ī kǒu cuìliǎn v.p. spit in sb.'s face