一口回絕 yī kǒu huí jué · nhất khẩu hồi tuyệt Hán Việt: nhất khẩu hồi tuyệt · Pinyin: yī kǒu huí jué Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 回 (hồi) + 絕 (tuyệt)Pinyinyī kǒu huí juéHán Việtnhất khẩu hồi tuyệtCấu tạo一 + 口 + 回 + 絕 · nhất + khẩu + hồi + tuyệt nghĩa thành phần: nhất + khẩu + hồi + tuyệt