一口所敵 yī kǒu suǒ dí · nhất khẩu sở địch Hán Việt: nhất khẩu sở địch · Pinyin: yī kǒu suǒ dí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 所 (sở) + 敵 (địch)Pinyinyī kǒu suǒ díHán Việtnhất khẩu sở địchCấu tạo一 + 口 + 所 + 敵 · nhất + khẩu + sở + địch nghĩa thành phần: nhất + khẩu + sở + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一口:一席话。一席话就阻止了敌方的进攻。