一口所敵

yī kǒu suǒ dí nhất khẩu sở địch

Hán Việt: nhất khẩu sở địch · Pinyin: yī kǒu suǒ dí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khẩu) + (sở) + (địch)