一口气儿

yī kǒu qì rnhất khẩu khí nhi

Hán Việt: nhất khẩu khí nhi · Pinyin: yī kǒu qì r

Tổng quan

biến thể er hoá của 一口氣

Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 一口气
  • Biên soạn ►See yīkǒuqì

Eng

  • Cihui erhua variant of 一口氣; 一口气

Từ liên quan

Gần nghĩa

一口一声 · 一口咬定 · 一口吞盡 · 一口两舌的 · 一口价 · 一口材 · 一口气 · 一口气喝干