一口氣兒
nhất khẩu khí nhi
Hán Việt: nhất khẩu khí nhi · Pinyin: yī kǒu qì r
Tổng quan
biến thể er hoá của 一口氣
Nghĩa
Việt
- Cihui 一口气
- Biên soạn ►See yīkǒuqì
Eng
- Cihui erhua variant of 一口氣; 一口气
Hán Việt: nhất khẩu khí nhi · Pinyin: yī kǒu qì r
biến thể er hoá của 一口氣