一口氣地 yī kǒu qì de · nhất khẩu khí địa Hán Việt: nhất khẩu khí địa · Pinyin: yī kǒu qì de Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 氣 (khí) + 地 (địa)Pinyinyī kǒu qì deHán Việtnhất khẩu khí địaCấu tạo一 + 口 + 氣 + 地 · nhất + khẩu + khí + địa nghĩa thành phần: nhất + khẩu + khí + địa