一口答應

nhất khẩu đáp ứng

Hán Việt: nhất khẩu đáp ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khẩu) + (đáp) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一口答應 ī kǒu dáying v.p. promise without hesitation | Tā ∼ yào bāng wǒ. He promised without hesitation that he would help me.