一口道破

yī kǒu dào pò nhất khẩu đạo phá

Hán Việt: nhất khẩu đạo phá · Pinyin: yī kǒu dào pò

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khẩu) + (đạo) + (phá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一語道破」。見「一語道破」條。01.清.梁紹壬《兩般秋雨盦隨筆.卷一.武王》:「至東坡『武王非聖人也』,乃以六字一口道破矣。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道:说;破:揭穿。一句话就说穿了。