一口長齋

yī kǒu cháng zhāi nhất khẩu trường trai

Hán Việt: nhất khẩu trường trai · Pinyin: yī kǒu cháng zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khẩu) + (trường) + (trai)