一口長齋

yī kǒu cháng zhāi nhất khẩu trường trai

Hán Việt: nhất khẩu trường trai · Pinyin: yī kǒu cháng zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khẩu) + (trường) + (trai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓长年吃素。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓长年吃素。