一口體積 nhất khẩu thể tích Hán Việt: nhất khẩu thể tích Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 體 (thể) + 積 (tích)Hán Việtnhất khẩu thể tíchCấu tạo一 + 口 + 體 + 積 · nhất + khẩu + thể + tích nghĩa thành phần: nhất + khẩu + thể + tích