一叫就到 nhất khiếu tựu đáo Hán Việt: nhất khiếu tựu đáo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 叫 (khiếu) + 就 (tựu) + 到 (đáo)Hán Việtnhất khiếu tựu đáoCấu tạo一 + 叫 + 就 + 到 · nhất + khiếu + tựu + đáo nghĩa thành phần: nhất + khiếu + tựu + đáo Nghĩa EngCihui 一叫就到 ī jiào jiù dào v.p. answer to a call in a flash