一臺二妙

yī tái èr miào nhất thai nhị diệu

Hán Việt: nhất thai nhị diệu · Pinyin: yī tái èr miào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thai) + (nhị) + (diệu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 台:古代官署名。同一官署中有名气的两个人。